ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dòng tiền" (1件)
dòng tiền
日本語
名資金の流れ、キャッシュフロー
Việc luân chuyển dòng tiền qua nhiều tài khoản trung gian rất phức tạp.
多数の中間口座を経由した資金の流れの循環は非常に複雑です。
類語検索結果 "dòng tiền" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dòng tiền" (3件)
Dòng tiền đầu tư vào khu vực này đang tăng lên.
この地域への投資の流れが増加している。
Để che giấu dòng tiền giao dịch, nhóm này sử dụng công nghệ cao.
取引の資金の流れを隠蔽するため、このグループはハイテクを使用しました。
Việc luân chuyển dòng tiền qua nhiều tài khoản trung gian rất phức tạp.
多数の中間口座を経由した資金の流れの循環は非常に複雑です。
